百位
—
Gợi nhớ
Từ "百位" (bǎi wèi) mang nghĩa "Hàng trăm", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 百位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng trăm
Ví dụ (3)
表格里记录了百位。
Trong biểu mẫu đã ghi hàng trăm.
The hundreds place is recorded in the form.
请确认百位是否正确。
Hãy xác nhận hàng trăm có đúng không.
Please confirm whether the hundreds place is correct.
百位需要单独说明。
Hàng trăm cần được giải thích riêng.
The hundreds place requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây