Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
误列
wù liè
Kê khai sai
Hán việt: ngộ liệt
—

Gợi nhớ

Từ "误列" (wù liè) mang nghĩa "Kê khai sai", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).

Thành phần cấu tạo

误列
wù liè
Kê khai sai
误
wù • ngộ
sai
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)
列
liè • liệt
hàng
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Kê khai sai
Ví dụ (3)
shěnjì审计rényuán人员zài在chōuchá抽查píngzhèng凭证shí时fāxiàn发现,yǒu有yì一bǐ笔yánfā研发shèbèi设备cǎigòu采购kuǎn款bèi被wù误liè列dào到le了bàngōngfèi办公费kēmù科目。
Nhân viên kiểm toán khi kiểm tra xác suất chứng từ đã phát hiện có một khoản tiền mua thiết bị nghiên cứu phát triển bị kê khai sai vào khoản mục chi phí văn phòng.
While spot-checking vouchers, the auditor found that a purchase payment for R&D equipment had been misclassified under the office expenses account.
duìyú对于bàobiǎo报表zhōng中wù误liè列de的zhīchū支出xiàngmù项目,kuàijì会计yǐjīng已经biānzhì编制le了tiáozhěng调整fēn分lù录yǔyǐ予以jiūzhèng纠正。
Đối với các hạng mục chi tiêu bị kê khai sai trong báo cáo, kế toán đã lập bút toán điều chỉnh để đính chính lại.
For the misclassified expenditure items in the statement, the accountant has prepared adjusting entries to correct them.
bàoshuì报税qián前wùbì务必zǐxì仔细héduì核对gè各xiàng项kòuchú扣除míngxì明细,yánfáng严防yīn因wù误liè列shùjù数据ér而chǎnshēng产生shuìwù税务fēngxiǎn风险。
Trước khi khai thuế nhất định phải đối chiếu kỹ chi tiết từng khoản khấu trừ, nghiêm ngặt phòng ngừa rủi ro về thuế phát sinh do kê khai sai số liệu.
Be sure to carefully verify all deduction details before filing taxes to strictly prevent tax risks arising from misclassified data.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây