误列
—
Gợi nhớ
Từ "误列" (wù liè) mang nghĩa "Kê khai sai", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 误列
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Kê khai sai
Ví dụ (3)
审计人员在抽查凭证时发现,有一笔研发设备采购款被误列到了办公费科目。
Nhân viên kiểm toán khi kiểm tra xác suất chứng từ đã phát hiện có một khoản tiền mua thiết bị nghiên cứu phát triển bị kê khai sai vào khoản mục chi phí văn phòng.
While spot-checking vouchers, the auditor found that a purchase payment for R&D equipment had been misclassified under the office expenses account.
对于报表中误列的支出项目,会计已经编制了调整分录予以纠正。
Đối với các hạng mục chi tiêu bị kê khai sai trong báo cáo, kế toán đã lập bút toán điều chỉnh để đính chính lại.
For the misclassified expenditure items in the statement, the accountant has prepared adjusting entries to correct them.
报税前务必仔细核对各项扣除明细,严防因误列数据而产生税务风险。
Trước khi khai thuế nhất định phải đối chiếu kỹ chi tiết từng khoản khấu trừ, nghiêm ngặt phòng ngừa rủi ro về thuế phát sinh do kê khai sai số liệu.
Be sure to carefully verify all deduction details before filing taxes to strictly prevent tax risks arising from misclassified data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây