失误
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "失误" (shīwù) mang nghĩa "sai sót", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失误
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:sơ suất, sai sót, lỗi lầm, sẩy chân (nghĩa bóng), sai lầm (kỹ thuật).
Ví dụ (5)
守门员的一个低级失误导致了丢球。
Một sai lầm sơ đẳng của thủ môn đã dẫn đến bàn thua.
A careless mistake by the goalkeeper led to a goal being conceded.
这是我工作中的失误,我愿意承担责任。
Đây là sai sót trong công việc của tôi, tôi xin chịu trách nhiệm.
This was my mistake at work, and I am willing to take responsibility for it.
任何一个小小的失误都可能造成严重的后果。
Bất kỳ một sơ suất nhỏ nào cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Any small mistake could lead to serious consequences.
由于决策失误,公司亏损了一大笔钱。
Do sai lầm trong việc ra quyết định, công ty đã thua lỗ một khoản tiền lớn.
Because of a poor decision, the company lost a great deal of money.
他在比赛中发挥稳定,全场零失误。
Anh ấy thi đấu ổn định trong trận đấu, cả trận không mắc lỗi nào (0 sai sót).
He performed steadily in the game and made no mistakes throughout.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây