Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
失误
shīwù
sơ suất, sai sót, lỗi lầm, sẩy chân (nghĩa bóng), sai lầm (kỹ thuật).
Hán việt: thất ngộ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "失误" (shīwù) mang nghĩa "sai sót", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).

Thành phần cấu tạo

失误
shīwù
sai sót
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
误
wù • ngộ
sai
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:sơ suất, sai sót, lỗi lầm, sẩy chân (nghĩa bóng), sai lầm (kỹ thuật).
Ví dụ (5)
shǒuményuán守门员de的yí一gè个dījí低级shīwù失误dǎozhì导致le了diū丢qiú球。
Một sai lầm sơ đẳng của thủ môn đã dẫn đến bàn thua.
A careless mistake by the goalkeeper led to a goal being conceded.
zhè这shì是wǒ我gōngzuò工作zhōng中de的shīwù失误,wǒ我yuànyì愿意chéngdān承担zérèn责任。
Đây là sai sót trong công việc của tôi, tôi xin chịu trách nhiệm.
This was my mistake at work, and I am willing to take responsibility for it.
rènhé任何yí一gè个xiǎoxiǎo小小de的shīwù失误dōu都kěnéng可能zàochéng造成yánzhòng严重de的hòuguǒ后果。
Bất kỳ một sơ suất nhỏ nào cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Any small mistake could lead to serious consequences.
yóuyú由于juécè决策shīwù失误,gōngsī公司kuīsǔn亏损le了yí一dà大bǐ笔qián钱。
Do sai lầm trong việc ra quyết định, công ty đã thua lỗ một khoản tiền lớn.
Because of a poor decision, the company lost a great deal of money.
tā他zài在bǐsài比赛zhōng中fāhuī发挥wěndìng稳定,quán全chǎng场líng零shīwù失误。
Anh ấy thi đấu ổn định trong trận đấu, cả trận không mắc lỗi nào (0 sai sót).
He performed steadily in the game and made no mistakes throughout.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây