套汇
—
Gợi nhớ
Từ "套汇" (tàohuì) mang nghĩa "kinh doanh chênh lệch ngoại hối, arbitrage ngoại hối", kết hợp bởi 套 (tào - sáo): "bộ" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 套汇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:kinh doanh chênh lệch ngoại hối, arbitrage ngoại hối
Ví dụ (3)
负责人正在套汇。
Người phụ trách đang kinh doanh chênh lệch ngoại hối (arbitrage ngoại hối).
The person in charge is conducting currency arbitrage.
套汇前要确认资料。
Trước khi kinh doanh chênh lệch ngoại hối (arbitrage ngoại hối) phải xác nhận tài liệu.
Confirm the information before conducting currency arbitrage.
套汇后要更新记录。
Sau khi kinh doanh chênh lệch ngoại hối (arbitrage ngoại hối) phải cập nhật ghi chép.
Update the records after conducting currency arbitrage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây