夹具
—
Gợi nhớ
Từ "夹具" (jiājù) mang nghĩa "Đồ gá kẹp / Đồ gá", kết hợp bởi 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夹具
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ gá kẹp / Đồ gá
Ví dụ (3)
气动夹具可以显著缩短装夹辅助时间,适合大批量生产。
Đồ gá khí nén có thể rút ngắn đáng kể thời gian phụ trợ gá kẹp, thích hợp sản xuất hàng loạt lớn.
Pneumatic fixtures can significantly shorten auxiliary clamping time, making them suitable for mass production.
夹具的设计必须首要保证工件的定位精度和夹紧可靠性。
Thiết kế đồ gá trước tiên phải bảo đảm độ chính xác định vị và độ tin cậy kẹp chặt của phôi.
Fixture design must prioritize ensuring workpiece positioning accuracy and clamping reliability.
组合夹具因其灵活性强,广泛应用于单件小批生产中。
Đồ gá vạn năng ghép nối do có tính linh hoạt cao nên được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đơn chiếc hạt nhỏ.
Due to their high flexibility, modular fixtures are widely used in single-piece and small-batch production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây