纱线
—
Gợi nhớ
Từ "纱线" (shāxiàn) mang nghĩa "Sợi dệt / Chỉ", kết hợp bởi 纱 (shā - sa): "Vải gạc" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纱: Dùng thật ít (少) những sợi tơ mảnh (纟) để dệt nên tấm vải mỏng nhẹ thưa thoáng chính là tấm vải gạc, khăn voan (纱). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纱线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi dệt / Chỉ
Ví dụ (3)
织物的密度和强力很大程度上取决于纱线的粗细。
Mật độ và độ bền của vải dệt phần lớn phụ thuộc vào độ mảnh hay thô của sợi dệt.
The density and strength of the fabric depend largely on the thickness of the yarn.
混纺纱线结合了天然纤维与合成纤维的双重优点。
Sợi dệt pha kết hợp các ưu điểm kép của cả xơ tự nhiên và xơ tổng hợp.
Blended yarn combines the dual advantages of natural fibers and synthetic fibers.
染色纱线在针织前要进行回潮率与色牢度的检测。
Sợi nhuộm trước khi đưa vào dệt kim cần phải được kiểm tra độ hồi ẩm và độ bền màu.
Dyed yarn must be tested for moisture regain and colorfastness before knitting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây