缎纹
—
Gợi nhớ
Từ "缎纹" (duànwén) mang nghĩa "Dệt vân đoạn / Satin", kết hợp bởi 缎 (duàn - đoạn): "Vải satin" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缎: Những sợi tơ tằm (纟) thượng hạng được dệt tỉ mỉ qua từng công đoạn (段) sẽ làm nên tấm vải đoạn, vải satin óng ả (缎). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缎纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dệt vân đoạn / Satin
Ví dụ (3)
缎纹面料具有独特的光泽感和柔软的手感。
Vải dệt vân đoạn (satin) có độ bóng độc đáo và cảm giác sờ tay rất mềm mại.
Satin weave fabric has a distinctive luster and a soft handfeel.
丝绸的缎纹组织使其看起来非常高档。
Kiểu dệt satin của lụa làm cho nó trông rất cao cấp.
The satin weave of silk gives it a very luxurious appearance.
相比平纹,缎纹织物的耐磨性会稍微差一些。
So với dệt trơn, vải dệt vân đoạn có độ bền mài mòn kém hơn một chút.
Compared to plain weave, satin weave fabrics have slightly lower abrasion resistance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây