缎带
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "缎带" (duàndài) mang nghĩa "ruy băng", kết hợp bởi 缎 (duàn - đoạn): "Vải satin" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缎: Những sợi tơ tằm (纟) thượng hạng được dệt tỉ mỉ qua từng công đoạn (段) sẽ làm nên tấm vải đoạn, vải satin óng ả (缎). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缎带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dải ruy băng, dải lụa (thường dùng để trang trí, gói quà, buộc tóc).
Ví dụ (5)
她在头发上系了一条红色的缎带。
Cô ấy đã buộc một dải ruy băng màu đỏ trên tóc.
She tied a red satin ribbon in her hair.
这个礼物是用蓝色的缎带包扎的。
Món quà này được gói bằng dải ruy băng màu xanh lam.
This gift is wrapped with a blue satin ribbon.
请帮我剪一段长一点的缎带。
Làm ơn giúp tôi cắt một đoạn ruy băng dài hơn một chút.
Please help me cut a longer piece of satin ribbon.
这种缎带摸起来非常光滑柔软。
Loại ruy băng này sờ vào thấy rất trơn và mềm mại.
This kind of satin ribbon feels very smooth and soft.
我们用彩色的缎带装饰教室。
Chúng tôi dùng ruy băng nhiều màu sắc để trang trí lớp học.
We decorated the classroom with colorful satin ribbons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây