Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
露营
lùyíng
Cắm trại
Hán việt: lộ doanh
—

Gợi nhớ

Từ "露营" (lùyíng) mang nghĩa "Cắm trại", kết hợp bởi 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露. • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营).

Thành phần cấu tạo

露营
lùyíng
Cắm trại
露
lù / lòu • lộ
Lộ ra
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)
营
yíng • doanh
doanh trại
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Cắm trại
Ví dụ (2)
zhōumò周末,wǒmen我们dǎsuan打算qù去shāndǐng山顶lùyíng露营,shùnbiàn顺便kàn看zhōuyī周一zǎochén早晨de的rìchū日出。
Cuối tuần, chúng tôi dự định lên đỉnh núi cắm trại, sẵn tiện ngắm bình minh sáng thứ Hai.
This weekend, we plan to go camping on the mountaintop and watch the sunrise on Monday morning while we are there.
lùyíng露营shí时yào要zhùyì注意yěwài野外yòng用huǒ火ānquán安全,zǒu走de的shíhou时候yào要dàizǒu带走lājī垃圾。
Khi cắm trại dã ngoại cần chú ý an toàn lửa củi hoang dã, lúc rời đi phải mang theo rác thải.
When camping, pay attention to outdoor fire safety and take your trash with you when you leave.
2
danh từ
Nghĩa:Cắm trại
Ví dụ (1)
xiànzài现在de的lùyíng露营zhuāngbèi装备zuò做de得yuèláiyuè越来越qīngbiàn轻便qiě且gōngnéng功能fēngfù丰富le了。
Trang bị cắm trại hiện nay được sản xuất ngày càng nhẹ nhàng và nhiều tính năng đa dạng.
Nowadays, camping gear is being made increasingly lightweight and feature-rich.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây