飞线
—
Gợi nhớ
Từ "飞线" (fēixiàn) mang nghĩa "Câu dây / Bay dây mạch", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飞线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Câu dây / Bay dây mạch
Ví dụ (3)
由于印制板内部铜箔断线,技术员只能用漆包线在主板表面手工焊接一根飞线以恢复信号通路。
Do đường đồng bên trong bản mạch in bị đứt, kỹ thuật viên chỉ đành dùng dây emay hàn tay một sợi dây câu trên bề mặt board để khôi phục đường truyền tín hiệu.
Because an internal copper trace on the printed circuit board was broken, the technician had to manually solder a jumper wire on the surface of the motherboard using enameled wire to restore the signal path.
样板阶段的电路板上通常布有几根飞线,主要用于临时修改设计缺陷进行功能测试。
Ở giai đoạn mạch thử nghiệm (prototype) thông thường trên bo mạch sẽ có vài sợi dây câu, chủ yếu dùng để sửa tạm thời các lỗi thiết kế nhằm chạy thử chức năng.
Circuit boards at the prototype stage often have a few jumper wires routed on them, mainly used to temporarily work around design flaws for functional testing.
飞线工艺要求极高的手工焊接技术,且飞线表面要涂红胶或黄胶固定,防止被拉扯断开。
Kỹ thuật câu dây yêu cầu tay nghề hàn tay rất cao, và bề mặt dây câu phải bôi keo đỏ hoặc keo vàng để cố định, ngăn ngừa bị co kéo đứt hở.
Jumper wire rework requires very high manual soldering skill, and red or yellow glue must be applied over the jumper wire to secure it and prevent it from being pulled loose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây