面包板
—
Gợi nhớ
Từ "面包板" (miànbāobǎn) mang nghĩa "Breadboard / Bo mạch cắm thử", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 包 (bāo - bao): "Gói" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 面包板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Breadboard / Bo mạch cắm thử
Ví dụ (3)
初学者利用无焊面包板搭建流水灯电路,将单片机引脚和贴片电阻用跳线连接。
Người mới học sử dụng bo test cắm không hàn để dựng mạch LED chạy đuổi, nối chân vi điều khiển và điện trở dán bằng dây cắm breadboard.
Beginners use a solderless breadboard to build a running LED light circuit, connecting the microcontroller pins and SMD resistors with jumper wires.
面包板内部接线铜夹分布有寄生电容,不适合用于搭建频率在数十兆赫兹以上的射频高频电路。
Các kẹp đồng kết nối bên trong breadboard có tồn tại điện dung ký sinh lớn, không thích hợp để lắp ráp các mạch cao tần RF trên hàng chục MHz.
The internal copper clips of a breadboard have distributed parasitic capacitance, making it unsuitable for building high-frequency RF circuits operating above tens of megahertz.
如果排针引脚表面氧化,插入面包板时容易造成接触不良,使直流电源无法正常供电。
Nếu chân hàng cắm pin header bị oxy hóa bề mặt, khi cắm vào breadboard rất dễ tiếp xúc kém, khiến nguồn một chiều DC không thể cấp điện bình thường.
If the surface of the pin header is oxidized, inserting it into the breadboard can easily cause poor contact, preventing the DC power supply from delivering power properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây