Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
砍价
kǎnjià
Trả giá / Nhờ bạn bè chặt giá
Hán việt: khảm giá
—

Gợi nhớ

Từ "砍价" (kǎnjià) mang nghĩa "Trả giá / Nhờ bạn bè chặt giá", kết hợp bởi 砍 (kǎn - khảm): "Chặt" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砍: Cầm rìu đá sắc (石) dồn hơi sức (欠) bổ mạnh xuống thân cây để đốn củi, chặt đứt (砍). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

砍价
kǎnjià
Trả giá / Nhờ bạn bè chặt giá
砍
kǎn • khảm
Chặt
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Trả giá / Nhờ bạn bè chặt giá
Ví dụ (2)
zài在pīfā批发shìchǎng市场mǎi买yīfu衣服shí时,xiāofèizhě消费者tōngcháng通常kěyǐ可以tōngguò通过kǎnjià砍价huòdé获得bànjià半价yōuhuì优惠。
Khi mua quần áo ở chợ bán buôn, người tiêu dùng thông thường có thể mặc cả để được hưởng ưu đãi giảm nửa giá.
When buying clothes at a wholesale market, consumers can usually get half off by bargaining.
tā他fālái发来yí一gè个liànjiē链接,ràng让wǒ我bāng帮tā他zài在diànshāng电商píngtái平台shàng上kǎnjià砍价。
Anh ấy gửi tới một đường link, nhờ tôi giúp anh ấy chặt giá (giảm giá hộ) trên sàn TMĐT.
He sent me a link asking me to help him slash the price on an e-commerce platform.
2
danh từ
Nghĩa:Trả giá / Nhờ bạn bè chặt giá
Ví dụ (1)
kǎnjià砍价shì是yì一mén门gōutōng沟通jìqiǎo技巧,xūyào需要qiǎomiào巧妙de地zhǐchū指出shāngpǐn商品de的quēdiǎn缺点lái来jiàngdī降低màijiā卖家de的qīwàngzhí期望值。
Trả giá là một kỹ năng giao tiếp, đòi hỏi phải chỉ ra các khuyết điểm của sản phẩm một cách khéo léo để giảm bớt kỳ vọng của người bán.
Bargaining is a communication skill that requires tactfully pointing out a product's flaws to lower the seller's expectations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây