地垫
—
Gợi nhớ
Từ "地垫" (dìdiàn) mang nghĩa "Thảm lau chân / Thảm chùi chân", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thảm lau chân / Thảm chùi chân
Ví dụ (3)
走出淋浴间前,请踩在吸水性极佳的白色地垫上以防滑倒。
Trước khi bước ra khỏi cabin tắm, vui lòng giẫm lên tấm thảm lau chân màu trắng có độ hút nước cực tốt để chống trơn trượt.
Before stepping out of the shower stall, please step onto the highly absorbent white bath mat to prevent slipping.
地垫已经湿透了,请呼叫服务员送一块干的过来更换。
Tấm thảm chùi chân đã ướt sũng rồi, vui lòng gọi nhân viên phục vụ mang một tấm khô qua để thay.
The bath mat is completely soaked; please call the attendant to bring a dry one for replacement.
酒店客房的浴室门口通常都会铺设一块印有品牌LOGO的地垫。
Cửa phòng tắm của phòng khách sạn thường sẽ trải một tấm thảm lau chân có in logo thương hiệu.
A bath mat printed with the brand logo is usually placed outside the bathroom door in hotel guest rooms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây