休耕
—
Gợi nhớ
Từ "休耕" (xiūgēng) mang nghĩa "Để ải / Cho đất nghỉ / Hưu canh", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 耕 (gēng - canh): "cày cấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 耕: Người nông dân vác chiếc cày gỗ (耒) ra thửa ruộng vuông vức quanh giếng nước (井) để làm đất gieo mạ, nghĩa là cày cấy, canh tác (耕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 休耕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Để ải / Cho đất nghỉ / Hưu canh
Ví dụ (2)
为了恢复地力,这百亩农田今年被安排休耕一年,期间种植绿肥作物。
Nhằm khôi phục sức đất, trăm mẫu ruộng này năm nay được sắp xếp để ải một năm, trong thời gian đó trồng các cây phân xanh.
To restore soil fertility, this hundred-mu tract of farmland has been scheduled to lie fallow for a year, during which green manure crops will be planted.
土地连续多年超负荷种植,农技站建议农户适时休耕以防土壤板结。
Đất đai gieo trồng quá tải liên tục nhiều năm, trạm khuyến nông kiến nghị hộ nông dân để ải đúng thời điểm để tránh đất bị nén chặt cằn cỗi.
Because the land has been overcropped for many consecutive years, the agricultural extension station advised farmers to let it lie fallow in a timely manner to prevent soil compaction.
2
danh từ
Nghĩa:Để ải / Cho đất nghỉ / Hưu canh
Ví dụ (1)
国家对实施休耕的农户给予一定的资金补贴,确保其基本收入不受影响。
Nhà nước dành khoản trợ cấp kinh phí nhất định cho các hộ nông dân thực hiện để ải đất, bảo đảm thu nhập cơ bản của họ không bị ảnh hưởng.
The state provides certain financial subsidies to farmers who implement land fallowing to ensure their basic income is not affected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây