Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
种畜
zhǒngchù
Gia súc giống / Con đực giống / Breeding livestock
Hán việt: chủng súc
—

Gợi nhớ

Từ "种畜" (zhǒngchù) mang nghĩa "Gia súc giống / Con đực giống / Breeding livestock", kết hợp bởi 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 畜 (chù / xù - súc): "gia súc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 畜: Từ khi trời còn tối đen (玄) ngoài đồng ruộng (田), người nông dân đã dậy chăn thả và nuôi giữ đàn gia súc (畜).

Thành phần cấu tạo

种畜
zhǒngchù
Gia súc giống / Con đực giống / Breeding livestock
种
zhǒng / zhòng • chủng
loại
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải)
畜
chù / xù • súc
gia súc
玄
Bộ Huyền
Màu đen huyền, sâu xa / âm đọc (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gia súc giống / Con đực giống / Breeding livestock
Ví dụ (3)
yǎngzhíchǎng养殖场cóng从guówài国外yǐnjìn引进le了shí十tóu头yōuzhì优质zhǒng种gōngniú公牛,zuòwéi作为gǎishàn改善běndì本地niúqún牛群jīyīn基因de的zhǒngchù种畜。
Trang trại chăn nuôi đã nhập khẩu 10 con bò đực giống chất lượng cao từ nước ngoài làm gia súc giống để cải thiện nguồn gen đàn bò địa phương.
The breeding farm imported ten high-quality stud bulls from abroad as breeding stock to improve the genetics of the local cattle herd.
zhǒngchù种畜de的jiàndàng建档hé和fángbìng防病gōngzuò工作yāoqiú要求jí极gāo高,měi每zhī只zhǒngchù种畜dōu都pèidài配戴yǒu有diànzi电子ěr耳biāo标yǐ以zhuīzōng追踪xìnxī信息。
Công tác lập hồ sơ và phòng bệnh cho gia súc giống yêu cầu cực cao, mỗi con vật giống đều được đeo thẻ tai điện tử để theo dõi thông tin.
Record-keeping and disease prevention for breeding stock have extremely high requirements, with each animal wearing an electronic ear tag to track its information.
yánjìn严禁jiāng将huànyǒu患有yíchuánxìng遗传性jíbìng疾病huò或chuánrǎnbìng传染病de的shēngchù牲畜zuòwéi作为zhǒngchù种畜liúzhǒng留种fánzhí繁殖。
Nghiêm cấm giữ lại làm gia súc giống nhân bản đối với những gia súc mắc bệnh di truyền hoặc bệnh truyền nhiễm.
It is strictly forbidden to keep livestock suffering from hereditary or infectious diseases as breeding stock for reproduction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây