裙长
—
Gợi nhớ
Từ "裙长" (qúncháng) mang nghĩa "Chiều dài váy", kết hợp bởi 裙 (qún - quần): "váy" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裙长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chiều dài váy
Ví dụ (3)
该款半身裙的裙长为七十五厘米,刚好垂至小腿中部,非常显瘦优雅。
Chiều dài váy của mẫu chân váy này là 75 cm, vừa vặn rủ xuống giữa bắp chân, trông cực kỳ thon thả tao nhã.
This midi skirt has a length of 75 centimeters, falling right to mid-calf for a very slimming and elegant look.
顾客在定制礼服时特别强调裙长一定要加上高跟鞋的高度,以防踩裙摔倒。
Khách hàng khi đặt may thiết kế váy tiệc đặc biệt nhấn mạnh chiều dài váy nhất định phải cộng thêm độ cao của giày cao gót để phòng dẫm váy ngã.
When custom-ordering the evening gown, the customer specifically emphasized that the skirt length must factor in the height of her heels to prevent tripping on the hem.
详情页的尺码表里详细标明了每个规格对应的裙长,购买前请仔细核对。
Bảng size ở trang chi tiết ghi rất rõ chiều dài váy tương ứng của từng thông số, trước khi mua vui lòng đối chiếu cẩn thận.
The size chart on the product detail page clearly specifies the skirt length corresponding to each size; please check carefully before purchasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây