套袖
—
Gợi nhớ
Từ "套袖" (tàoxiù) mang nghĩa "Ống tay áo rời, tay áo giả / Ống chống nắng tay", kết hợp bởi 套 (tào - sáo): "bộ" + 袖 (xiù - tụ): "Tay áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套). • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 套袖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ống tay áo rời, tay áo giả / Ống chống nắng tay
Ví dụ (3)
夏季骑摩托车出门,很多人习惯佩戴冰丝材质的套袖以防手臂晒伤。
Đi xe máy ra ngoài đường vào mùa hè, nhiều người có thói quen đeo ống tay rời chất liệu lụa băng để chống cháy nắng bắp tay.
When riding a motorcycle outdoors in summer, many people wear ice-silk oversleeves to protect their arms from sunburn.
食品加工厂车间规定,工人在接触食材前必须佩戴防油防水的塑料套袖。
Phân xưởng nhà máy chế biến thực phẩm quy định, công nhân trước khi tiếp xúc nguyên liệu bắt buộc phải đeo ống tay rời nhựa chống thấm dầu nước.
Workshop regulations in the food processing plant require workers to wear oil-proof and waterproof plastic oversleeves before handling ingredients.
淘宝上这款带有蕾丝边设计的时尚套袖销量极高,是女学生防晒的搭配好物。
Mẫu ống tay rời thời trang có thiết kế viền ren này trên Taobao bán cực chạy, là món đồ phối hợp chống nắng cực tốt của các bạn nữ sinh.
These stylish lace-trimmed oversleeves are a top seller on Taobao and a great sun-protection accessory for female students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây