袖孔
—
Gợi nhớ
Từ "袖孔" (xiùkǒng) mang nghĩa "Vòng nách áo (Armhole)", kết hợp bởi 袖 (xiù - tụ): "Tay áo" + 孔 (kǒng - khổng): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖). • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 袖孔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòng nách áo (Armhole)
Ví dụ (3)
打版师在纸样上画出了漂亮的袖孔弧线。
Người đi mẫu rập đã vẽ đường cong vòng nách rất đẹp trên bản vẽ giấy.
The pattern maker drew a neat armhole curve on the paper pattern.
这款无袖上衣的袖孔开得太深,容易走光。
Vòng nách của chiếc áo sát nách này khoét quá sâu, dễ bị hở.
The armholes on this sleeveless top are cut too deep, making it easy to accidentally expose oneself.
裁缝师傅正在测量袖孔的尺寸以确定袖子的肥瘦。
Thợ may đang đo kích thước vòng nách để xác định độ rộng của tay áo.
The tailor is measuring the armhole dimensions to determine the width of the sleeves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây