袖子
—
Gợi nhớ
Từ "袖子" (xiùzi) mang nghĩa "Tay áo", kết hợp bởi 袖 (xiù - tụ): "Tay áo" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 袖子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tay áo
Ví dụ (3)
请确认袖子。
Hãy xác nhận tay áo.
Please confirm the sleeves.
袖子需要单独记录。
Tay áo cần được ghi riêng.
The sleeves need to be recorded separately.
负责人正在处理袖子。
Người phụ trách đang xử lý tay áo.
The person in charge is handling the sleeves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây