财报
—
Gợi nhớ
Từ "财报" (cáibào) mang nghĩa "Báo cáo tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 财报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo tài chính
Ví dụ (3)
审计师正在对上市公司去年第四季度的财报进行核对。
Kiểm toán viên đang đối chiếu báo cáo tài chính quý 4 năm ngoái của công ty niêm yết.
The auditors are verifying the listed company's fourth-quarter financial report from last year.
财报显示,公司今年的净利润实现了翻倍增长。
Báo cáo tài chính cho thấy lợi nhuận ròng của công ty năm nay đã đạt mức tăng trưởng gấp đôi.
The financial report shows that the company's net profit doubled this year.
虚假财报会严重损害股民利益并受到监管部门处罚。
Báo cáo tài chính giả mạo sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng đến lợi ích của cổ đông và sẽ bị phạt bởi cơ quan quản lý.
Falsified financial reports severely harm shareholders' interests and are subject to penalties from regulatory authorities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây