黄豆
—
Gợi nhớ
Từ "黄豆" (huángdòu) mang nghĩa "đậu nành", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 豆 (dòu - đậu): "Hạt đậu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 豆: Hình chiếc bát cổ có nắp đậy (一) và bầu đựng tròn (口) trên chân đế cao dùng để đựng các loại hạt đậu bổ dưỡng (豆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黄豆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đậu nành
Ví dụ (5)
妈妈喜欢用新鲜的黄豆榨豆浆给我们喝。
Mẹ thích dùng hạt đậu nành tươi ép sữa đậu nành cho chúng tôi uống.
Mom likes to use fresh soybeans to make soy milk for us to drink.
黄豆是制作豆腐和酱油的重要原料。
Đậu nành là nguyên liệu quan trọng để chế biến đậu phụ và nước tương.
Soybeans are an important raw material for making tofu and soy sauce.
农民们在秋天忙着收获地里的黄豆。
Những người nông dân bận rộn thu hoạch đậu nành trên đồng ruộng vào mùa thu.
Farmers are busy harvesting soybeans in the fields in autumn.
榨一杯新鲜的黄豆浆只需要十几分钟。
Xay một ly sữa đậu nành tươi chỉ mất khoảng mười mấy phút.
It takes only about ten minutes to squeeze a glass of fresh soybean milk.
黄豆可以用来制作豆腐、酱油等食品。
Đậu nành có thể dùng để làm đậu phụ, nước tương và các loại thực phẩm khác.
Soybeans can be used to make foods such as tofu and soy sauce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây