晚辈
—
Gợi nhớ
Từ "晚辈" (wǎnbèi) mang nghĩa "hậu bối, người vai dưới", kết hợp bởi 晚 (wǎn - vãn): "muộn" + 辈 (bèi - bối): "Thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晚: Khi mặt trời (日) đã khuất bóng và miễn (免) chiếu sáng thêm nữa thì bầu trời chuyển sang buổi tối, muộn màng (晚). • Chữ 辈: Những cỗ xe (车) xếp thành hai hàng đối xứng (非) nối đuôi nhau tiến bước như các thế hệ, tầng lớp nối tiếp đời này sang đời khác (辈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晚辈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hậu bối, người vai dưới
Ví dụ (3)
做长辈的应该多关爱和指导晚辈。
Là người bề trên nên quan tâm và chỉ bảo hậu bối nhiều hơn.
Elders should show more care and guidance toward the younger generation.
逢年过节,晚辈们都会去给长辈拜年。
Mỗi dịp lễ tết, các hậu bối đều sẽ đi chúc tết các bậc tiền bối.
During holidays and festivals, the younger generation visits their elders to pay New Year calls.
他谦虚的态度赢得了许多晚辈的尊敬。
Thái độ khiêm tốn của ông ấy đã nhận được sự kính trọng của nhiều thế hệ đi sau.
His humble attitude earned the respect of many younger people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây