最少
—
Gợi nhớ
Từ "最少" (zuìshǎo) mang nghĩa "ít nhất, tối thiểu", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 最少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ít nhất, tối thiểu
Ví dụ (3)
去火车站坐公交车最少需要半个小时。
Đi xe buýt đến ga tàu hỏa ít nhất cần nửa tiếng đồng hồ.
Taking the bus to the train station takes at least half an hour.
医生建议每天最少喝八杯水。
Bác sĩ khuyên mỗi ngày uống ít nhất tám cốc nước.
Doctors recommend drinking at least eight glasses of water a day.
参加这次活动的志愿者最少要有十个人。
Tình nguyện viên tham gia hoạt động lần này tối thiểu phải có mười người.
There must be at least ten volunteers participating in this event.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây