Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
辨识
biànshí
nhận dạng, phân biệt, nhận biết
Hán việt: biện thức
—

Gợi nhớ

Từ "辨识" (biànshí) mang nghĩa "nhận dạng, phân biệt, nhận biết", kết hợp bởi 辨 (biàn - biện): "phân biệt" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辨: Dùng dao (刂) chia (辡) rõ hai bên, nhận diện đúng sai, phân biệt (辨). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).

Thành phần cấu tạo

辨识
biànshí
nhận dạng, phân biệt, nhận biết
辨
biàn • biện
phân biệt
辡
Biện
Hai bên tranh luận
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (phía giữa)
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhận dạng, phân biệt, nhận biết
Ví dụ (3)
xiànzài现在de的zhìnéng智能shǒujī手机dàduō大多zhīchí支持rénliǎn人脸biànshí辨识gōngnéng功能。
Điện thoại thông minh hiện nay phần lớn đều hỗ trợ chức năng nhận diện khuôn mặt.
Most smartphones nowadays support facial recognition.
wù雾tài太dà大,sījī司机hěn很nán难biànshí辨识qiánfāng前方de的lùbiāo路标。
Sương mù quá lớn, tài xế rất khó nhận biết biển báo giao thông phía trước.
The fog was so thick that it was hard for the driver to make out the road signs ahead.
zhè这xiàng项jìshù技术kěyǐ可以yòngyú用于yǔyīn语音hé和túxiàng图像de的biànshí辨识。
Công nghệ này có thể được ứng dụng để nhận dạng giọng nói và hình ảnh.
This technology can be used for speech and image recognition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây