知识面
个, 门
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "知识面" (zhīshi miàn) mang nghĩa "Kiến thức", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 识 (shí - thức): "tri thức" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 知识面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiến thức
Ví dụ (3)
阅读可以扩大知识面。
Đọc sách có thể mở rộng vốn kiến thức.
Reading can broaden one's scope of knowledge.
他的知识面很广。
Vốn kiến thức của anh ấy rất rộng.
He has a wide range of knowledge.
旅游能帮助孩子拓宽知识面。
Du lịch có thể giúp trẻ mở rộng vốn kiến thức.
Traveling can help children broaden their knowledge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây