超脱
—
Gợi nhớ
Từ "超脱" (chāotuō) mang nghĩa "siêu thoát, thanh cao, vượt lên trên", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 超脱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:siêu thoát, thanh cao, vượt lên trên
Ví dụ (3)
他的态度很超脱,不在乎名利得失。
Thái độ của anh ấy rất thanh cao, không bận tâm đến danh lợi được mất.
He has a very detached attitude and does not care about fame or personal gain.
艺术创作需要一种超脱现实的境界。
Sáng tạo nghệ thuật cần một cảnh giới vượt lên trên hiện thực.
Artistic creation requires a state of mind that transcends reality.
我们无法完全超脱尘世的烦恼。
Chúng ta không thể hoàn toàn siêu thoát khỏi những muộn phiền của trần thế.
We cannot completely rise above the troubles of the mortal world.
2
Tính từ / Động từ
Nghĩa:siêu thoát, thanh cao, vượt lên trên
Ví dụ (3)
她的气质十分超脱,不食人间烟火。
Khí chất của cô ấy vô cùng thanh cao, thoát tục như không vương bụi trần.
Her temperament is remarkably ethereal, untouched by worldly affairs.
只有超脱了个人恩怨,才能客观地看待问题。
Chỉ khi vượt qua được ân oán cá nhân mới có thể nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
Only by rising above personal grievances can one view issues objectively.
这位作家的晚年作品写得十分超脱。
Tác phẩm thời kỳ cuối đời của nhà văn này được viết rất thanh thoát, siêu nhiên.
The works from this writer's later years are written with great detachment and unconventionality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây