狐疑
—
Gợi nhớ
Từ "狐疑" (húyí) mang nghĩa "khả nghi, nghi ngờ", kết hợp bởi 狐 (hú - hồ): "cáo" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狐: Loài thú hoang họ chó (犭) có thân hình thon dài lẩn trốn khéo léo dưới giàn dưa (瓜), nổi tiếng tinh ranh chính là con cáo, hồ ly (狐). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狐疑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:khả nghi, nghi ngờ
Ví dụ (3)
他那狐疑的目光让我觉得浑身不自在。
Ánh mắt nghi ngờ của anh ta khiến tôi cảm thấy toàn thân không thoải mái.
His suspicious gaze made me feel uncomfortable all over.
面对这个突如其来的好消息,大家都满腹狐疑。
Đối mặt với tin vui đột ngột này, mọi người đều đầy lòng nghi ngờ.
Faced with this sudden good news, everyone was filled with suspicion and doubt.
他性格多虑,遇事总是狐疑不决。
Tính cách anh ấy hay lo nghĩ, khi gặp chuyện luôn do dự nghi ngờ không quyết.
He is an overthinker by nature and is always hesitant and suspicious when dealing with matters.
2
Tính từ
Nghĩa:khả nghi, nghi ngờ
Ví dụ (3)
看着他那反常的举动,我不禁起了狐疑。
Nhìn hành động bất thường đó của anh ta, tôi không khỏi nảy sinh lòng nghi ngờ.
Watching his abnormal behavior, I couldn't help becoming suspicious.
他满脸狐疑地打量着这位陌生来客。
Anh ta nhìn ngắm vị khách lạ mặt này với vẻ mặt đầy hoài nghi.
He sized up the strange visitor with suspicion written all over his face.
解释了半天,才消除了他心中的狐疑。
Giải thích nửa ngày trời mới xóa bỏ được sự nghi ngờ trong lòng anh ta.
It took a long explanation to finally dispel the suspicion in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây