就绪
—
Gợi nhớ
Từ "就绪" (jiùxù) mang nghĩa "sẵn sàng, đâu vào đấy", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 绪 (xù - tự): "khởi đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 绪: Người thợ dệt (者) kiên nhẫn lần tìm từng mối tơ nhỏ (纟) để bắt đầu dệt vải, tượng trưng cho manh mối khởi đầu và tâm trạng vương vấn (绪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 就绪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:sẵn sàng, đâu vào đấy
Ví dụ (3)
一切准备工作都已就绪,会议可以开始了。
Mọi công tác chuẩn bị đều đã sẵn sàng, cuộc họp có thể bắt đầu rồi.
All preparations are in place, and the meeting can now begin.
演出人员全部就绪,等待大幕拉开。
Nhân viên biểu diễn đều đã sẵn sàng, chờ đợi bức màn kéo lên.
All the performers are in position, waiting for the curtain to rise.
新的生产线已经安装就绪,下周正式投入使用。
Dây chuyền sản xuất mới đã được lắp đặt hoàn tất, tuần tới sẽ chính thức đi vào hoạt động.
The new production line has been installed and is ready to be officially put into operation next week.
2
Tính từ
Nghĩa:sẵn sàng, đâu vào đấy
Ví dụ (3)
会议的准备工作已经全部就绪。
Công tác chuẩn bị cho hội nghị đã hoàn tất sẵn sàng.
All preparations for the meeting have been completed and are in place.
演员各就各位,一切准备就绪。
Các diễn viên đã vào vị trí, mọi thứ đã sẵn sàng.
The actors took their places, and everything was ready.
随着系统调试就绪,新生产线正式投产。
Cùng với việc chạy thử hệ thống đã hoàn tất, dây chuyền sản xuất mới chính thức đi vào hoạt động.
With the system debugging completed, the new production line officially went into operation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây