军阀
—
Gợi nhớ
Từ "军阀" (jūnfá) mang nghĩa "quân phiệt", kết hợp bởi 军 (jūn - quân): "quân đội" + 阀 (fá - phiệt): "van". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军). • Chữ 阀: Người lính cầm vũ khí đứng phạt (伐) canh gác ngay trước cánh cổng (门) như chiếc van đóng mở kiểm soát dòng chảy và phe nhóm thế lực (阀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 军阀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quân phiệt
Ví dụ (5)
那个时期,军阀混战给百姓带来了深重的灾难。
Thời kỳ đó, sự hỗn chiến giữa các quân phiệt đã mang lại tai họa sâu sắc cho nhân dân.
During that period, tangled warfare among warlords brought profound suffering to the people.
地方军阀割据一方,中央政府无力管辖。
Các thế lực quân phiệt địa phương cát cứ một phương, chính quyền trung ương không đủ sức quản lý.
Local warlords carved up the territory into their own fiefdoms, leaving the central government powerless to exercise control.
这部历史剧展现了当时军阀之间的权力斗争。
Vở kịch lịch sử này thể hiện cuộc đấu tranh quyền lực giữa các thế lực quân phiệt thời bấy giờ.
This historical drama depicts the power struggles among warlords at that time.
那个时期,军阀混战给人民带来了深重的灾难。
Thời kỳ đó, các cuộc hỗn chiến của phe cánh quân phiệt đã mang lại tai họa sâu sắc cho nhân dân.
During that period, tangled warfare among warlords brought grave disasters to the people.
历史书上详细记载了北洋军阀的兴衰历史。
Sách lịch sử ghi chép chi tiết về sự hưng thịnh và suy vong của quân phiệt Bắc Dương.
History books record in detail the rise and fall of the Beiyang warlords.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây