冷汗
—
Gợi nhớ
Từ "冷汗" (lěnghàn) mang nghĩa "mồ hôi lạnh", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mồ hôi lạnh
Ví dụ (3)
听完这个恐怖故事,我惊出了一身冷汗。
Nghe xong câu chuyện kinh dị này, tôi giật mình đổ cả mồ hôi lạnh.
After hearing this horror story, I broke out in a cold sweat from fright.
想到刚才差点出车祸,他禁不住直冒冷汗。
Nghĩ đến việc vừa rồi suýt chút nữa xảy ra tai nạn giao thông, anh ấy không khỏi toát mồ hôi lạnh.
Thinking about how he almost had a car accident just now, he couldn't help breaking into a cold sweat.
病人疼得额头上渗出了细密的冷汗。
Bệnh nhân đau đến mức trên trán rịn ra những giọt mồ hôi lạnh lấm tấm.
The patient was in so much pain that fine beads of cold sweat broke out on his forehead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây