盲从
—
Gợi nhớ
Từ "盲从" (mángcóng) mang nghĩa "mù quáng đi theo (hùa theo, làm theo thiếu suy nghĩ)", kết hợp bởi 盲 (máng - manh): "Mù" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盲: Khi đôi mắt (目) không may đánh mất đi khả năng thu nhận ánh sáng (亡), con người sẽ rơi vào cảnh tối tăm vì bị mù (盲). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盲从
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ trạng thái
Nghĩa:mù quáng đi theo (hùa theo, làm theo thiếu suy nghĩ)
Ví dụ (3)
买股票要谨慎分析,切忌盲从他人的推荐。
Mua cổ phiếu cần cẩn trọng phân tích, tránh mù quáng nghe theo lời khuyên của người khác.
When buying stocks, you should analyze carefully and avoid blindly following others' recommendations.
教育的目的之一是培养学生独立思考,而不是盲从权威。
Một trong những mục đích của giáo dục là bồi dưỡng học sinh tư duy độc lập chứ không phải mù quáng tuân theo uy quyền.
One of the goals of education is to cultivate independent thinking in students rather than blind obedience to authority.
很多年轻人盲从所谓的时尚潮流,花了不少冤枉钱。
Rất nhiều thanh niên mù quáng chạy theo cái gọi là trào lưu thời thượng, tiêu tốn bao nhiêu tiền bạc vô ích.
Many young people blindly follow so-called fashion trends and waste a lot of money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây