Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
绵延
miányán
trải dài liên tiếp, kéo dài liên miên
Hán việt: miên diên
—

Gợi nhớ

Từ "绵延" (miányán) mang nghĩa "trải dài liên tiếp, kéo dài liên miên", kết hợp bởi 绵 (mián - miên): "bông tơ" + 延 (yán - diên): "Kéo dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵). • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延).

Thành phần cấu tạo

绵延
miányán
trải dài liên tiếp, kéo dài liên miên
绵
mián • miên
bông tơ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)
延
yán • diên
Kéo dài
廴
Bộ Dẫn
Bước đi vươn dài (bao phía dưới bên trái)
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy nghiêng mở đầu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (bên trong)

Định nghĩa (2)

1
Động từ trạng thái tĩnh
Nghĩa:trải dài liên tiếp, kéo dài liên miên
Ví dụ (3)
miányán绵延de的qínlǐngshānmài秦岭山脉zǔdǎng阻挡le了běifāng北方hánlěng寒冷qì气liú流de的nánxià南下。
Dãy núi Tần Lĩnh trải dài liên tục đã ngăn cản luồng không khí lạnh phương bắc tràn xuống phía nam.
The stretching Qinling Mountains block the cold air currents from the north from moving south.
zhè这tiáo条gǔlǎo古老de的sīchóuzhīlù丝绸之路miányán绵延shùqiāngōnglǐ数千公里,liánjiē连接zhe着dōngxīfāng东西方wénmíng文明。
Con đường tơ lụa cổ xưa này kéo dài hàng ngàn km, kết nối nền văn minh phương Đông và phương Tây.
This ancient Silk Road stretches for thousands of kilometers, connecting Eastern and Western civilizations.
shēngmìng生命de的xīwàng希望zài在zhè这yí一piàn片lǜsè绿色huāng荒yuán原zhōng中búduàn不断miányán绵延。
Hy vọng của sự sống tiếp tục kéo dài mãi trên mảnh đất hoang dã xanh tươi này.
The hope of life stretches endlessly across this green wilderness.
2
Động từ
Nghĩa:trải dài liên tiếp, kéo dài liên miên
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里de的shānmài山脉miányán绵延shùbǎigōnglǐ数百公里。
Dãy núi ở đây kéo dài hàng trăm km.
The mountain range here stretches for hundreds of kilometers.
miányán绵延bù不jué绝de的chángchéng长城shì是zhōnghuámínzú中华民族de的jiāo'ào骄傲。
Vạn Lý Trường Thành kéo dài không dứt là niềm tự hào của dân tộc Trung Hoa.
The Great Wall, stretching endlessly, is the pride of the Chinese nation.
lìshǐ历史de的chánghé长河miányán绵延zhìjīn至今。
Dòng chảy lịch sử kéo dài cho đến ngày nay.
The long river of history has stretched continuously to the present day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây