农具
—
Gợi nhớ
Từ "农具" (nóngjù) mang nghĩa "nông cụ (dụng cụ làm nông nghiệp)", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农具
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nông cụ (dụng cụ làm nông nghiệp)
Ví dụ (3)
播种季节到了,农民们开始忙着修理家里的农具。
Mùa gieo hạt đã đến, các bác nông dân bắt đầu bận rộn sửa sang lại các dụng cụ làm nông trong nhà.
Now that the sowing season has arrived, farmers are busy repairing the farm tools at home.
传统的农具如镰刀、锄头如今已慢慢被现代收割机取代。
Những nông cụ truyền thống như liềm, cuốc ngày nay đã dần dần bị thay thế bởi máy thu hoạch hiện đại.
Traditional farm tools such as sickles and hoes have now been gradually replaced by modern harvesters.
他把用完的农具整齐地放回了院子旁的工具棚里。
Anh ấy cất những nông cụ đã sử dụng xong một cách ngăn nắp vào nhà kho công cụ cạnh sân.
He neatly put the used farm tools back into the tool shed beside the yard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

