泉源
—
Gợi nhớ
Từ "泉源" (quányuán) mang nghĩa "nguồn", kết hợp bởi 泉 (quán - tuyền): "Suối" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泉: Nước (水) trắng (白) trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối (泉). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泉源
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguồn
Ví dụ (5)
读书是获取知识和智慧的泉源。
Đọc sách là nguồn suối tiếp nhận kiến thức và trí tuệ.
Reading is a wellspring of knowledge and wisdom.
母亲的爱是他不断前进的力量泉源。
Tình yêu của mẹ là nguồn sức mạnh giúp anh không ngừng tiến bước.
His mother's love is the source of strength that keeps him moving forward.
大自然是艺术家灵感的泉源。
Thiên nhiên là cội nguồn cảm hứng của các nghệ sĩ.
Nature is a fountainhead of inspiration for artists.
实践是科学新知识的无穷泉源。
Thực tiễn là cội nguồn vô tận của tri thức khoa học mới.
Practice is an inexhaustible source of new scientific knowledge.
母亲的爱是他奋斗一生的动力泉源。
Tình yêu của người mẹ là nguồn động lực phấn đấu suốt đời của anh ấy.
His mother's love was the wellspring of motivation for his lifelong struggle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây