偷渡
—
Gợi nhớ
Từ "偷渡" (tōudù) mang nghĩa "vượt biên trái phép, nhập cảnh lậu", kết hợp bởi 偷 (tōu - du): "trộm" + 渡 (dù - độ): "Băng qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偷: Kẻ gian (亻) thừa lúc chủ nhà sơ hở liền lén lút lấy đi (俞) đồ đạc đem giấu là ăn trộm, lấy cắp (偷). • Chữ 渡: Người lái đò ước lượng đúng độ rộng (度) của dòng sông nước chảy (氵) để chèo thuyền băng qua, đưa khách qua phà (渡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 偷渡
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:vượt biên trái phép, nhập cảnh lậu
Ví dụ (3)
警方截获了一艘企图偷渡的船只。
Cảnh sát đã chặn bắt một con tàu đang có ý đồ vượt biên trái phép.
The police intercepted a vessel attempting illegal human smuggling.
偷渡是一项非常危险的非法行为。
Vượt biên trái phép là một hành vi phi pháp vô cùng nguy hiểm.
Illegal border crossing is a very dangerous and unlawful act.
他因为偷渡而在边境被逮捕了。
Anh ấy đã bị bắt giữ ở biên giới vì hành vi vượt biên trái phép.
He was arrested at the border for attempting to cross illegally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây