罪行
—
Gợi nhớ
Từ "罪行" (zuìxíng) mang nghĩa "Tội ác / Hành vi phạm tội", kết hợp bởi 罪 (zuì - tội): "tội lỗi" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 罪行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tội ác / Hành vi phạm tội
Ví dụ (3)
战争罪犯必须为他们所犯下的罪行付出代价。
Tội phạm chiến tranh phải trả giá cho những tội ác mà họ đã gây ra.
War criminals must pay the price for the crimes they committed.
警方迅速破案,揭露了这伙歹徒的罪行。
Cảnh sát nhanh chóng phá án, vạch trần hành vi phạm tội của băng nhóm côn đồ này.
The police solved the case quickly and exposed the crimes of this gang of thugs.
他的罪行令人发指,受到了法律的严惩。
Tội ác của hắn khiến người ta phẫn nộ, đã bị pháp luật nghiêm trị.
His crimes were abominable, and he was severely punished by the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây