百态
—
Gợi nhớ
Từ "百态" (bǎi tài) mang nghĩa "Muôn hình vạn trạng, muôn mặt cuộc đời", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 百态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Muôn hình vạn trạng, muôn mặt cuộc đời
Ví dụ (3)
这部小说生动地描绘了都市生活的社会百态。
Cuốn tiểu thuyết này khắc họa sinh động muôn mặt xã hội của cuộc sống đô thị.
This novel vividly depicts all walks and facets of urban society.
漫步街头,可以观察到人生百态。
Sải bước trên đường phố, ta có thể quan sát thấy muôn mặt của cuộc đời.
Strolling down the street, one can observe all the varied facets of human life.
这座艺术馆展出了各种百态千姿的雕塑作品。
Bảo tàng nghệ thuật này trưng bày các tác phẩm điêu khắc với muôn hình vạn trạng.
This art museum exhibits sculptures in a myriad of forms and postures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây