参拜
—
Gợi nhớ
Từ "参拜" (cān bài) mang nghĩa "tỏ lòng tôn kính", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 参拜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tỏ lòng tôn kính
Ví dụ (3)
每年春节,都会有成千上万的信徒来这座寺庙参拜。
Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, đều có hàng ngàn hàng vạn tín đồ đến ngôi chùa này tham bái.
Every Spring Festival, tens of thousands of believers come to this temple to worship.
代表团前往烈士陵园进行参拜,敬献花圈。
Đàn đại biểu đã đến nghĩa trang liệt sĩ để tham bái và dâng vòng hoa.
The delegation went to the martyrs' cemetery to pay their respects and lay wreaths.
许多游客去日本旅游时都会去当地的神社参拜。
Nhiều du khách khi đi du lịch Nhật Bản đều sẽ đến đền thờ Thần đạo địa phương để bái lạy.
Many tourists visit local shrines to worship when traveling in Japan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây