Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
查阅
chá yuè
Kiểm tra
Hán việt: tra duyệt
—

Gợi nhớ

Từ "查阅" (chá yuè) mang nghĩa "Kiểm tra", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 阅 (yuè - duyệt): "Đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 阅: Khép cánh cửa (门) ngồi một mình với niềm vui (兑) lật mở từng trang sách để chăm chú đọc và duyệt qua (阅).

Thành phần cấu tạo

查阅
chá yuè
Kiểm tra
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)
阅
yuè • duyệt
Đọc
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Kiểm tra
Ví dụ (3)
wèile为了xiě写zhè这piān篇lùnwén论文,tā他cháyuè查阅le了dàliàng大量de的lìshǐ历史wénxiàn文献。
Để viết bài luận văn này, anh ấy đã tra cứu một lượng lớn tài liệu lịch sử.
To write this paper, he consulted a large number of historical documents.
dúzhě读者kěyǐ可以zài在túshūguǎn图书馆cháyuè查阅zuìxīn最新de的qīkān期刊。
Độc giả có thể tra cứu các tạp chí định kỳ mới nhất tại thư viện.
Readers can consult the latest periodicals in the library.
nǐ你xūyào需要cháyuè查阅xiāngguān相关zīliào资料cái才néng能déchū得出zhèngquè正确de的jiélùn结论。
Bạn cần tra cứu tài liệu liên quan mới có thể đưa ra kết luận chính xác.
You need to look up relevant materials before you can reach the right conclusion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây