Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
长矛
chángmáo
thương (giáo dài)
Hán việt: trường mâu
—

Gợi nhớ

Từ "长矛" (chángmáo) mang nghĩa "thương (giáo dài)", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 矛 (máo - mâu): "Cây giáo để đâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 矛: Hình mũi giáo nhọn sắc có móc ngang và cán dài dùng để đâm trên chiến trường xưa chính là cây giáo, cây mâu (矛).

Thành phần cấu tạo

长矛
chángmáo
thương (giáo dài)
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)
矛
máo • mâu
Cây giáo để đâm
矛
Bộ Mâu
Hình cây giáo nhọn có cán dài

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thương (giáo dài)
Ví dụ (3)
gǔdài古代de的shìbīng士兵shǒuchí手持chángmáo长矛shàng上zhànchǎng战场。
Binh lính thời cổ đại cầm giáo dài ra trận.
Ancient soldiers went into battle holding long spears.
bówùguǎn博物馆lǐ里zhǎnchū展出le了yí一jiàn件gǔdài古代de的chángmáo长矛。
Bảo tàng trưng bày một cây thương dài cổ đại.
An ancient spear is on display in the museum.
tā他yòng用chángmáo长矛cìzhōng刺中le了lièwù猎物。
Anh ta dùng giáo dài đâm trúng con mồi.
He pierced the prey with a long spear.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây