朝拜
—
Gợi nhớ
Từ "朝拜" (cháo bài) mang nghĩa "tôn thờ (triều bái)", kết hợp bởi 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tôn thờ (triều bái)
Ví dụ (3)
信徒们长途跋涉来到寺庙朝拜。
Các tín đồ đã vượt qua chặng đường dài để đến chùa triều bái.
Believers trekked a long distance to worship at the temple.
每年都有成千上万的人前去圣地朝拜。
Mỗi năm có hàng vạn người đi đến thánh địa để triều bái.
Tens of thousands of people go to worship at the holy site every year.
古代藩属国的使者要向皇帝朝拜。
Sứ giả của các nước chư hầu thời cổ đại phải triều bái hoàng đế.
Envoys from ancient vassal states had to pay homage to the emperor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây