重振
—
Gợi nhớ
Từ "重振" (chóng zhèn) mang nghĩa "Chấn hưng lại, khôi phục, vực dậy tinh thần hoặc kinh tế", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 振 (zhèn - chấn): "Rung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 重振
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chấn hưng lại, khôi phục, vực dậy tinh thần hoặc kinh tế
Ví dụ (3)
政府正在采取措施重振当地旅游业。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp nhằm vực dậy ngành du lịch địa phương.
The government is taking measures to revitalize the local tourism industry.
队长的一番话重振了大家的士气。
Lời nói của đội trưởng đã khôi phục lại sĩ khí của mọi người.
The captain's words boosted everyone's morale again.
新经理上任后重振了公司的雄风。
Sau khi giám đốc mới nhậm chức đã khôi phục lại vị thế oai hùng của công ty.
After taking office, the new manager restored the company's former glory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây