矗立
—
Gợi nhớ
Từ "矗立" (chù lì) mang nghĩa "Đứng thẳng cao ngất, sừng sững", kết hợp bởi 矗 (chù - súc): "Dựng đứng" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矗: Ba tòa tháp thẳng tắp (直) cùng vươn lên song song giữa trời xanh tạo nên cảnh tượng hùng vĩ, dựng đứng, cao vút (矗). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 矗立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đứng thẳng cao ngất, sừng sững
Ví dụ (3)
雄伟的人民英雄纪念碑矗立在广场中央。
Bia kỷ niệm Anh hùng Nhân dân hùng vĩ đứng sừng sững ở giữa quảng trường.
The magnificent Monument to the People's Heroes stands tall in the center of the square.
摩天大楼矗立在繁华的都市中。
Tòa nhà chọc trời đứng sừng sững giữa lòng đô thị phồn hoa.
Skyscrapers tower over the bustling city.
高耸的山峰矗立在云海之中,非常壮观。
Ngọn núi cao vút đứng sững sững giữa biển mây, vô cùng tráng lệ.
The towering mountain peaks stand tall amid the sea of clouds, looking truly magnificent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây