Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
矗立
chù lì
Đứng thẳng cao ngất, sừng sững
Hán việt: súc lập
—

Gợi nhớ

Từ "矗立" (chù lì) mang nghĩa "Đứng thẳng cao ngất, sừng sững", kết hợp bởi 矗 (chù - súc): "Dựng đứng" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矗: Ba tòa tháp thẳng tắp (直) cùng vươn lên song song giữa trời xanh tạo nên cảnh tượng hùng vĩ, dựng đứng, cao vút (矗). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.

Thành phần cấu tạo

矗立
chù lì
Đứng thẳng cao ngất, sừng sững
矗
chù • súc
Dựng đứng
直
Trực
Thẳng (ba lần chồng lên)
立
lì • lập
Đứng
立
Bộ Lập
Hình người đứng thẳng trên mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đứng thẳng cao ngất, sừng sững
Ví dụ (3)
xióngwěi雄伟de的rénmínyīngxióngjìniànbēi人民英雄纪念碑chùlì矗立zài在guǎngchǎng广场zhōngyāng中央。
Bia kỷ niệm Anh hùng Nhân dân hùng vĩ đứng sừng sững ở giữa quảng trường.
The magnificent Monument to the People's Heroes stands tall in the center of the square.
mótiāndàlóu摩天大楼chùlì矗立zài在fánhuá繁华de的dōu都shì市zhōng中。
Tòa nhà chọc trời đứng sừng sững giữa lòng đô thị phồn hoa.
Skyscrapers tower over the bustling city.
gāo高sǒng耸de的shānfēng山峰chùlì矗立zài在yúnhǎi云海zhīzhōng之中,fēicháng非常zhuàngguān壮观。
Ngọn núi cao vút đứng sững sững giữa biển mây, vô cùng tráng lệ.
The towering mountain peaks stand tall amid the sea of clouds, looking truly magnificent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây