串连
—
Gợi nhớ
Từ "串连" (chuàn lián) mang nghĩa "nối tiếp, liên kết, móc nối", kết hợp bởi 串 (chuàn - xuyến): "Chùm" + 连 (lián - liên): "Ngay cả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 串: Một chiếc que thẳng xuyên qua hai khối vuông (口) nối liền nhau tạo thành một xâu, một chuỗi (串). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 串连
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nối tiếp, liên kết, móc nối
Ví dụ (3)
几家工会决定串连起来进行全国性罢工。
Một vài công đoàn quyết định liên kết lại để tiến hành một cuộc bãi công quy mô toàn quốc.
Several labor unions decided to join forces for a nationwide strike.
他们暗中串连,试图推翻董事会的决定。
Họ âm thầm liên kết với nhau, cố gắng lật ngược quyết định của hội đồng quản trị.
They colluded in secret in an attempt to overturn the board's decision.
这个项目成功把多个社区串连在了一起。
Dự án này đã liên kết thành công nhiều cộng đồng lại với nhau.
This project successfully connected multiple communities together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây