嘘
丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
14
—
Gợi nhớ
Khẽ chu miệng (口) thổi ra một làn hơi nhẹ như hư không (虚) để ra hiệu cho mọi người giữ yên lặng: suỵt, thở dài (嘘).
Thành phần cấu tạo
嘘
Suỵt!, hừ!
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
虚
Hư
Hư / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (2)
1
Thán từ
Nghĩa:Suỵt!, hừ!
Ví dụ (5)
嘘!宝宝正在睡觉。
Suỵt! Em bé đang ngủ đấy.
Shh! The baby is sleeping.
嘘,不要说话。
Suỵt, đừng nói chuyện.
Hush, don't talk.
嘘!老师过来了。
Suỵt! Thầy giáo đi sang rồi.
Shh! The teacher is coming.
冬天他对着双手嘘气取暖。
Mùa đông anh ấy hà hơi vào đôi tay để sưởi ấm.
In winter he blew air onto his hands to warm up.
观众在台下嘘了一声。
Khán giả dưới đài thổi xuy suỵt lên một tiếng.
The audience hissed from below the stage.
2
Động từ
Nghĩa:Hà hơi, thổi hơi, xuy
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây