发飙
—
Gợi nhớ
Từ "发飙" (fā biāo) mang nghĩa "nổi điên", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 飙 (biāo - tiêu): "phóng cuồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 飙: Cơn gió lớn (风) cuốn xoáy dữ dội lao nhanh như ba chú chó săn (猋) phóng đi trên đồng cỏ gọi là gió lốc, phóng cuồng (飙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发飙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nổi điên
Ví dụ (3)
看到房间被弄得一团糟,妈妈立刻发飙了。
Thấy căn phòng bị bày bừa bãi như một đống hỗn độn, mẹ lập tức nổi khùng lên.
Seeing that the room had been turned into a complete mess, Mom immediately lost her temper.
他平时脾气温和,但发起飙来非常可怕。
Anh ấy bình thường tính khí ôn hòa, nhưng một khi nổi điên lên thì rất đáng sợ.
He is usually mild-tempered, but when he flies into a rage, it is terrifying.
面对无理的挑衅,他再也忍不住当场发飙。
Đối mặt với sự khiêu khích vô lý, anh ấy không thể nhẫn nhịn được nữa liền nổi đóa ngay tại chỗ.
Faced with unreasonable provocation, he could no longer hold back and blew up on the spot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây