范本
—
Gợi nhớ
Từ "范本" (fàn běn) mang nghĩa "bản mẫu", kết hợp bởi 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bản mẫu
Ví dụ (3)
这本字帖是初学者练习书法的经典范本。
Cuốn tập viết này là bản mẫu kinh điển cho người mới tập viết thư pháp.
This copybook is a classic model for beginners practicing calligraphy.
他的设计方案被大家当作了编写标准的范本。
Phương án thiết kế của anh ấy được mọi người dùng làm bản mẫu để viết tiêu chuẩn.
His design proposal was used by everyone as a template for drafting standards.
这篇论文可以作为学术写作的范本。
Bài luận văn này có thể dùng làm bài mẫu cho viết lách học thuật.
This paper can serve as a model for academic writing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây