干练
—
Gợi nhớ
Từ "干练" (gàn liàn) mang nghĩa "tháo vát, có năng lực và quyết đoán", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 练 (liàn - luyện): "tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 干练
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tháo vát, có năng lực và quyết đoán
Ví dụ (3)
经理做事干练,很快就解决了这个棘手的问题。
Giám đốc làm việc rất tháo vát nhanh gọn, giải quyết xong vấn đề hóc búa này rất nhanh.
The manager handles things capably and quickly solved this thorny problem.
她是一位精明干练的职业女性,深受同事的尊敬。
Cô ấy là một phụ nữ nghề nghiệp thông minh tháo vát, rất được đồng nghiệp tôn trọng.
She is a shrewd and capable career woman who is deeply respected by her colleagues.
秘书处理日常事务井井有条,显得非常干练。
Thư ký xử lý các công việc thường ngày rất ngăn nắp quy củ, tỏ ra vô cùng tháo vát.
The secretary handles daily affairs in perfect order, appearing very competent and experienced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây