Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
干练
gàn liàn
tháo vát, có năng lực và quyết đoán
Hán việt: cán luyện
—

Gợi nhớ

Từ "干练" (gàn liàn) mang nghĩa "tháo vát, có năng lực và quyết đoán", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 练 (liàn - luyện): "tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).

Thành phần cấu tạo

干练
gàn liàn
tháo vát, có năng lực và quyết đoán
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
练
liàn • luyện
tập
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
东
Đông
Phía đông / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tháo vát, có năng lực và quyết đoán
Ví dụ (3)
jīnglǐ经理zuòshì做事gànliàn干练,hěn很kuài快jiù就jiějué解决le了zhè这gè个jíshǒu棘手de的wèntí问题。
Giám đốc làm việc rất tháo vát nhanh gọn, giải quyết xong vấn đề hóc búa này rất nhanh.
The manager handles things capably and quickly solved this thorny problem.
tā她shì是yí一wèi位jīngmíng精明gànliàn干练de的zhíyè职业nǚxìng女性,shēnshòu深受tóngshì同事de的zūnjìng尊敬。
Cô ấy là một phụ nữ nghề nghiệp thông minh tháo vát, rất được đồng nghiệp tôn trọng.
She is a shrewd and capable career woman who is deeply respected by her colleagues.
mìshū秘书chǔlǐ处理rìcháng日常shìwù事务jǐngjǐngyǒutiáo井井有条,xiǎnde显得fēicháng非常gànliàn干练。
Thư ký xử lý các công việc thường ngày rất ngăn nắp quy củ, tỏ ra vô cùng tháo vát.
The secretary handles daily affairs in perfect order, appearing very competent and experienced.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây