攻讦
—
Gợi nhớ
Từ "攻讦" (gōng jié) mang nghĩa "Tấn công", kết hợp bởi 攻 (gōng - công): "Tấn công" + 讦 (jié - kiết): "vạch trần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻). • Chữ 讦: Dùng lời nói sắc nhọn (讠) cố tình can phạm và phanh phui (干) chuyện đời tư nhằm vạch trần, công kích người khác (讦).
Thành phần cấu tạo
攻讦
Tấn công
攻
工
Bộ Công
Công / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
讦
讠
Bộ Ngôn
Lời nói sắc nhọn
干
Bộ Can
Can phạm, chọc sâu vào
Phân tích từ 攻讦
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tấn công
Ví dụ (3)
竞选双方不应该进行无端的人身攻讦。
Hai bên tranh cử không nên thực hiện việc công kích cá nhân vô cớ.
Neither side in the election campaign should engage in unprovoked personal attacks.
网络上充斥着对那位明星的恶意攻讦。
Trên mạng ngập tràn những lời công kích ác ý nhắm vào ngôi sao đó.
The internet is filled with malicious attacks against that celebrity.
无论对手如何攻讦,他都保持沉默。
Dù cho đối thủ chỉ trích công kích thế nào, anh ta vẫn giữ im lặng.
No matter how his opponents attacked him, he remained silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây