攻丝
—
Gợi nhớ
Từ "攻丝" (gōngsī) mang nghĩa "Taro ren trong", kết hợp bởi 攻 (gōng - công): "Tấn công" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 攻丝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Taro ren trong
Ví dụ (2)
铸铁底座钻孔完毕后,需要用手用丝锥进行手工攻丝。
Bệ gang đúc sau khi khoan lỗ xong cần dùng mũi taro cầm tay để tiến hành taro ren bằng tay.
After drilling the holes in the cast iron base, manual tapping with a hand tap is required.
攻丝过程中必须加入适量润滑油,以防丝锥折断。
Trong quá trình taro ren bắt buộc phải thêm lượng dầu bôi trơn thích hợp để phòng ngừa gãy mũi taro.
During the tapping process, an appropriate amount of lubricating oil must be added to prevent the tap from breaking.
2
danh từ
Nghĩa:Taro ren trong
Ví dụ (1)
自动攻丝机大大提高了小规格螺纹孔的生产加工速度。
Máy taro tự động đã giúp nâng cao vượt bậc tốc độ sản xuất gia công các lỗ ren quy cách nhỏ.
The automatic tapping machine has greatly increased the production and processing speed of small-sized threaded holes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây